Vận chuyển Trung Việt đường biển là phương thức vận chuyển hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam được nhiều doanh nghiệp, đơn vị nhập khẩu lựa chọn nhờ khả năng vận chuyển khối lượng hàng lớn, chi phí hợp lý và phù hợp với nhiều loại hàng hóa. Đặc biệt, đối với những đơn hàng cồng kềnh, máy móc công nghiệp hoặc hàng nhập khẩu số lượng lớn, vận chuyển đường biển giúp tối ưu đáng kể chi phí logistics.
Hiện nay, ANT Group Exp cung cấp dịch vụ vận chuyển Trung Việt bằng đường biển với nhiều phương án linh hoạt, từ hàng lẻ (LCL) đến hàng nguyên container (FCL), hỗ trợ khách hàng trong quá trình vận chuyển, làm thủ tục hải quan và giao nhận hàng hóa tại Việt Nam.
Vận chuyển Trung Việt đường biển là gì?
Vận chuyển Trung Việt đường biển là hình thức sử dụng tàu biển để vận chuyển hàng hóa từ các cảng tại Trung Quốc về cảng biển Việt Nam. Hàng hóa thường được đóng trong container và vận chuyển theo các tuyến hàng hải quốc tế giữa hai quốc gia.

Các cảng xuất hàng phổ biến tại Trung Quốc bao gồm Thượng Hải, Thâm Quyến, Ninh Ba, Quảng Châu (thông qua các cảng trong khu vực) và Thanh Đảo. Tại Việt Nam, hàng hóa thường được nhập khẩu qua các cảng lớn như Hải Phòng, Cát Lái và Cái Mép.
So với vận chuyển đường hàng không, đường biển có thời gian vận chuyển dài hơn nhưng chi phí thường thấp hơn đối với hàng hóa có khối lượng lớn. Đây là phương án phù hợp cho doanh nghiệp nhập khẩu hàng kinh doanh, nguyên vật liệu sản xuất, máy móc và thiết bị công nghiệp.
Các hình thức vận chuyển Trung Việt bằng đường biển
Vận chuyển Trung Việt bằng đường biển gồm hai hình thức phổ biến là hàng nguyên container (FCL) và hàng lẻ (LCL). Tùy theo số lượng, kích thước và đặc điểm hàng hóa, doanh nghiệp có thể lựa chọn phương án phù hợp để tối ưu chi phí.
Vận chuyển hàng nguyên container (FCL): Là hình thức sử dụng riêng một container để vận chuyển hàng hóa, phù hợp với các đơn hàng số lượng lớn, máy móc, thiết bị công nghiệp hoặc hàng cồng kềnh. Các loại container phổ biến gồm:
- Container 20 feet: Phù hợp với hàng nặng, thể tích vừa phải.
- Container 40 feet: Phù hợp với hàng có thể tích lớn.
- Container 40 feet HC: Phù hợp với hàng cồng kềnh, cần không gian chứa cao hơn.

Vận chuyển hàng lẻ (LCL): Là hình thức gom hàng của nhiều chủ hàng vào cùng một container, phù hợp với các đơn hàng nhỏ, chưa đủ số lượng đóng nguyên container. Hình thức này có những ưu điểm như:
- Tiết kiệm chi phí khi vận chuyển hàng số lượng nhỏ.
- Cước phí tính theo thể tích hoặc trọng lượng tính cước.
- Linh hoạt nhập hàng theo từng đợt.
- Không cần thuê toàn bộ container.
Nhìn chung, FCL phù hợp với hàng số lượng lớn, giúp hạn chế xếp dỡ, trong khi LCL tối ưu chi phí cho những lô hàng nhỏ. Tuy nhiên, hàng LCL thường mất thêm thời gian gom và phân loại hàng tại kho CFS nên doanh nghiệp cần cân nhắc khi lựa chọn.
Các tuyến vận chuyển Trung Việt bằng đường biển phổ biến
Trung Quốc và Việt Nam có hệ thống cảng biển phát triển, giúp hoạt động vận chuyển hàng hóa giữa hai quốc gia diễn ra thuận lợi. Tùy theo vị trí nhà cung cấp và địa điểm nhận hàng, doanh nghiệp có thể lựa chọn tuyến vận chuyển phù hợp để tối ưu chi phí và thời gian giao nhận.

Các tuyến vận chuyển Trung Việt bằng đường biển phổ biến gồm:
- Thượng Hải – Hải Phòng: Phù hợp vận chuyển máy móc, linh kiện điện tử, thiết bị công nghiệp và hàng tiêu dùng phục vụ thị trường miền Bắc.
- Thâm Quyến – Hải Phòng: Chuyên vận chuyển hàng điện tử, thiết bị công nghệ, linh kiện máy tính và hàng công nghiệp.
- Quảng Châu – Hải Phòng: Phù hợp với hàng tiêu dùng, nội thất, thiết bị điện và nguyên vật liệu sản xuất.
- Ninh Ba – Cát Lái (TP.HCM): Vận chuyển máy móc, thiết bị công nghiệp, vật liệu xây dựng và hàng hóa phục vụ thị trường phía Nam.
- Thanh Đảo – Cát Lái (TP.HCM): Phù hợp với hàng cơ khí, máy móc, nguyên vật liệu và hàng tiêu dùng số lượng lớn.
Đối với hàng hóa nhập khẩu về miền Bắc, cảng Hải Phòng là điểm tiếp nhận quan trọng, thuận tiện vận chuyển đến Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên và các tỉnh lân cận. Trong khi đó, cảng Cát Lái phục vụ nhu cầu nhập khẩu hàng hóa tại TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương và khu vực phía Nam.
Tùy theo hãng tàu và lịch khai thác, các tuyến vận chuyển có thể sử dụng tàu trực tiếp hoặc chuyển tải qua cảng trung gian. Doanh nghiệp nên lựa chọn tuyến phù hợp với địa điểm giao hàng, lịch tàu và chi phí vận chuyển thực tế.
Các loại hàng hóa phù hợp vận chuyển Trung Việt bằng đường biển
Vận chuyển đường biển có khả năng chuyên chở nhiều loại hàng hóa với khối lượng lớn, đặc biệt phù hợp với những mặt hàng không yêu cầu thời gian giao nhận quá gấp.

Một số nhóm hàng hóa thường được vận chuyển từ Trung Quốc về Việt Nam bằng đường biển gồm:
- Máy móc, thiết bị công nghiệp: Máy CNC, máy gia công cơ khí, dây chuyền sản xuất, thiết bị nhà xưởng.
- Sắt thép, vật liệu xây dựng: Thép cuộn, thép tấm, nhôm định hình, phụ kiện xây dựng.
- Nội thất, đồ gia dụng: Bàn ghế, tủ, giường, thiết bị nhà bếp, đồ trang trí.
- Linh kiện điện tử: Bo mạch, thiết bị điện, linh kiện máy tính và phụ kiện công nghệ.
- Hàng tiêu dùng: Quần áo, giày dép, đồ nhựa, phụ kiện và hàng kinh doanh số lượng lớn.
- Nguyên vật liệu sản xuất: Hạt nhựa, phụ kiện cơ khí, vật tư đóng gói và nguyên liệu phục vụ sản xuất.
Ngoài ra, đường biển còn có thể vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng hoặc hàng cần điều kiện bảo quản đặc biệt bằng các loại container và phương tiện chuyên dụng.
Đối với hàng nguy hiểm, hóa chất, pin lithium hoặc hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, khách hàng cần kiểm tra điều kiện vận chuyển, hồ sơ và quy định nhập khẩu trước khi gửi hàng.
Thời gian vận chuyển Trung Việt đường biển mất bao lâu?
Thời gian vận chuyển Trung Việt bằng đường biển phụ thuộc vào cảng xuất phát, cảng đích, lịch tàu và hình thức vận chuyển hàng hóa.
Thông thường, thời gian tàu chạy giữa các cảng Trung Quốc và Việt Nam có thể dao động từ vài ngày đến khoảng hai tuần hoặc lâu hơn đối với tuyến chuyển tải.

Dưới đây là bảng thời gian vận chuyển tham khảo:
| Tuyến vận chuyển | Thời gian tàu chạy dự kiến |
|---|---|
| Thượng Hải – Hải Phòng | 5 – 9 ngày |
| Thâm Quyến – Hải Phòng | 2 – 5 ngày |
| Quảng Châu – Hải Phòng | 3 – 6 ngày |
| Ninh Ba – Cát Lái | 7 – 12 ngày |
| Thanh Đảo – Cát Lái | 9 – 15 ngày |
Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính tham khảo, không phải lịch tàu hoặc thời gian giao hàng cam kết. Thời gian thực tế có thể thay đổi theo hãng tàu, tuyến trực tiếp hoặc chuyển tải và tình trạng khai thác cảng.
Ngoài thời gian tàu chạy, quá trình vận chuyển còn bao gồm thời gian lấy hàng tại Trung Quốc, đóng container, khai báo hải quan, thông quan và giao hàng nội địa tại Việt Nam.
Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian vận chuyển
Một số yếu tố có thể khiến thời gian vận chuyển kéo dài gồm:
- Lịch tàu: Mỗi tuyến có tần suất khai thác và lịch khởi hành khác nhau.
- Điều kiện thời tiết: Bão, áp thấp nhiệt đới hoặc biển động có thể làm thay đổi lịch trình.
- Tình trạng cảng biển: Cảng quá tải có thể ảnh hưởng đến thời gian xếp dỡ container.
- Thủ tục hải quan: Hàng hóa cần kiểm tra thực tế hoặc kiểm tra chuyên ngành có thể mất thêm thời gian.
- Hình thức vận chuyển: Hàng LCL cần thêm thời gian gom hàng và phân loại tại kho.
Để chủ động kế hoạch nhập hàng, doanh nghiệp nên trao đổi với đơn vị logistics về lịch tàu, thời gian dự kiến cập cảng và thời gian giao hàng trước khi xác nhận vận chuyển.
Cách tính cước vận chuyển Trung Việt bằng đường biển
Cước vận chuyển đường biển từ Trung Quốc về Việt Nam được xác định dựa trên loại hàng hóa, khối lượng, thể tích, cảng đi, cảng đến và hình thức vận chuyển.
Cách tính cước vận chuyển hàng nguyên container (FCL)
Cước vận chuyển hàng nguyên container (FCL) được tính theo loại container sử dụng như 20 feet, 40 feet hoặc 40 feet HC. Mức giá phụ thuộc vào tuyến vận chuyển, hãng tàu, thời điểm đặt chỗ và các dịch vụ đi kèm.
Tổng chi phí vận chuyển FCL thường bao gồm:
- Cước vận tải biển: Chi phí vận chuyển container từ cảng Trung Quốc về Việt Nam.
- Phụ phí tại cảng: Phí xếp dỡ, chứng từ, lệnh giao hàng và các khoản phí liên quan.
- Chi phí thủ tục hải quan: Phí khai báo và xử lý thủ tục xuất nhập khẩu.
- Chi phí vận chuyển nội địa: Phí vận chuyển container từ cảng về kho khách hàng.
Ngoài ra, chi phí có thể phát sinh thêm phí lưu container, lưu bãi hoặc kiểm tra hàng hóa. Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá chi tiết để chủ động ngân sách và hạn chế các khoản phí ngoài dự kiến.

Cách tính cước vận chuyển hàng lẻ (LCL)
Cước vận chuyển hàng lẻ (LCL) thường được tính dựa trên thể tích (CBM) hoặc trọng lượng hàng hóa theo quy tắc W/M. Đơn vị vận chuyển sẽ so sánh hai giá trị và lựa chọn mức tính cước lớn hơn.
Các đơn vị tính cước phổ biến gồm:
- CBM (Cubic Meter): Đơn vị đo thể tích hàng hóa, tương đương 1 m³.
- RT (Revenue Ton): Đơn vị tính cước, thông thường 1 RT tương ứng với 1 CBM hoặc 1 tấn hàng, lấy giá trị lớn hơn.
Công thức tính thể tích hàng hóa:
CBM = Dài (m) × Rộng (m) × Cao (m) × Số kiện
Ví dụ, một lô hàng gồm 10 kiện, mỗi kiện có kích thước 1 × 0,8 × 0,5 m thì tổng thể tích là 4 CBM. Nếu tổng trọng lượng hàng là 2 tấn, cước vận chuyển sẽ được tính theo 4 RT khi áp dụng quy tắc W/M thông dụng.
Ngoài cước vận tải biển, hàng LCL có thể phát sinh phí kho CFS, phí chứng từ, xếp dỡ và thủ tục hải quan. Khách hàng nên xác nhận cách tính cước và các khoản phụ phí trước khi vận chuyển.
Các khoản phụ phí vận chuyển đường biển
Ngoài cước vận tải chính, vận chuyển Trung Việt bằng đường biển còn có thể phát sinh một số khoản phụ phí liên quan đến xếp dỡ, lưu kho, chứng từ và thủ tục hải quan. Các khoản phí phổ biến gồm:
- Phí THC: Chi phí xếp dỡ container tại cảng.
- Phí D/O: Phí phát hành lệnh giao hàng.
- Phí CFS: Chi phí xử lý, gom và tách hàng lẻ tại kho.
- Phí chứng từ: Chi phí lập và xử lý chứng từ vận chuyển.
- Phí khai báo hải quan: Chi phí thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu.
- Phí lưu container, lưu bãi: Phát sinh khi hàng hóa vượt thời gian miễn phí theo quy định.
Mức phụ phí thực tế phụ thuộc vào cảng đi, cảng đến, hãng tàu và hình thức vận chuyển FCL hoặc LCL. Ngoài ra, trách nhiệm thanh toán các khoản phí sẽ khác nhau tùy theo điều kiện thương mại EXW, FOB, CIF và thỏa thuận giữa các bên.
Những yếu tố ảnh hưởng đến giá cước vận chuyển
Giá cước vận chuyển Trung Việt bằng đường biển không cố định mà thay đổi tùy theo tuyến vận chuyển, đặc điểm hàng hóa và tình hình thị trường. Một số yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí gồm:
- Tuyến vận chuyển: Khoảng cách giữa cảng xuất phát tại Trung Quốc và cảng nhận hàng tại Việt Nam.
- Khối lượng hàng hóa: Loại container FCL hoặc thể tích, trọng lượng hàng LCL.
- Đặc điểm hàng hóa: Hàng thông thường, hàng cồng kềnh, hàng nguy hiểm hoặc hàng cần bảo quản đặc biệt.
- Thời điểm vận chuyển: Giá cước có thể tăng vào mùa cao điểm hoặc khi thiếu chỗ trên tàu.
- Phương thức giao nhận: Giao nhận tại cảng hoặc vận chuyển tận kho khách hàng.
- Dịch vụ đi kèm: Khai báo hải quan, bốc xếp, lưu kho và vận chuyển nội địa.
Để nhận báo giá vận chuyển Trung Việt đường biển chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về loại hàng, số lượng, kích thước, trọng lượng và địa điểm giao nhận. Điều này giúp đơn vị vận chuyển tư vấn phương án phù hợp và tối ưu chi phí.
Quy trình vận chuyển hàng Trung Quốc về Việt Nam bằng đường biển
Quy trình vận chuyển Trung Việt bằng đường biển tại ANT Group Exp được triển khai theo các bước từ tiếp nhận thông tin, vận chuyển đến hoàn tất thủ tục hải quan và giao hàng tại Việt Nam.
- Bước 1 – Tiếp nhận thông tin và báo giá: Khách hàng cung cấp loại hàng, số lượng, kích thước, trọng lượng và địa điểm giao nhận. ANT Group Exp tư vấn hình thức vận chuyển FCL hoặc LCL phù hợp và báo giá chi tiết.
- Bước 2 – Nhận hàng tại Trung Quốc: Hàng hóa được tiếp nhận tại kho tập kết, kho CFS hoặc cảng xuất hàng theo thỏa thuận. Đơn vị vận chuyển phối hợp kiểm tra số lượng, tình trạng bao bì và thông tin kiện hàng.
- Bước 3 – Đóng hàng và làm thủ tục xuất khẩu: Hàng hóa được sắp xếp, đóng container và chằng buộc an toàn. Đồng thời, các bên chuẩn bị chứng từ và thực hiện thủ tục hải quan xuất khẩu tại Trung Quốc.
- Bước 4 – Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển: Container được xếp lên tàu và vận chuyển về cảng Việt Nam theo lịch trình. Khách hàng được hỗ trợ cập nhật thông tin lô hàng và thời gian dự kiến cập cảng.
- Bước 5 – Làm thủ tục nhập khẩu: Khi hàng đến Việt Nam, đơn vị nhập khẩu thực hiện khai báo hải quan, nộp thuế và hoàn thiện các thủ tục liên quan. Chứng từ thường gồm Invoice, Packing List, Bill of Lading, C/O (nếu áp dụng) và giấy tờ chuyên ngành theo yêu cầu.
- Bước 6 – Giao hàng đến khách hàng: Sau khi hàng được thông quan và đủ điều kiện nhận hàng, container FCL hoặc hàng lẻ LCL được vận chuyển đến kho, địa chỉ nhận hàng theo thỏa thuận.
Với quy trình vận chuyển rõ ràng, ANT Group Exp hỗ trợ khách hàng kiểm soát tiến độ, chủ động kế hoạch nhập khẩu và hạn chế những chi phí phát sinh không cần thiết.
Ưu điểm và hạn chế của vận chuyển Trung Việt đường biển
Vận chuyển đường biển là phương án phù hợp với nhiều doanh nghiệp nhập khẩu, tuy nhiên vẫn tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc.
Ưu điểm của vận chuyển Trung Việt đường biển
Vận chuyển Trung Việt bằng đường biển được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ những ưu điểm nổi bật sau:
- Chi phí vận chuyển cạnh tranh: Tiết kiệm chi phí so với đường hàng không, đặc biệt với hàng hóa số lượng lớn hoặc vận chuyển nguyên container.
- Vận chuyển hàng khối lượng lớn: Phù hợp với máy móc công nghiệp, nguyên vật liệu, hàng nặng và hàng cồng kềnh.
- Đa dạng loại hàng hóa: Có thể vận chuyển hàng tiêu dùng, nội thất, thiết bị điện tử, máy móc và vật tư sản xuất.
- Linh hoạt hình thức vận chuyển: Khách hàng có thể lựa chọn hàng nguyên container (FCL) hoặc hàng lẻ (LCL) tùy theo nhu cầu và ngân sách.
Hạn chế của vận chuyển Trung Việt đường biển
Bên cạnh những ưu điểm, vận chuyển Trung Việt bằng đường biển vẫn tồn tại một số hạn chế như:
- Thời gian vận chuyển dài: Chậm hơn đường hàng không, không phù hợp với những đơn hàng cần giao gấp.
- Phụ thuộc vào lịch tàu và thời tiết: Thời gian giao nhận có thể bị ảnh hưởng bởi bão, thời tiết xấu, tình trạng cảng biển hoặc thay đổi lịch tàu.
- Có thể phát sinh chi phí: Hàng hóa chậm thông quan hoặc nhận hàng trễ có thể phát sinh phí lưu kho, lưu bãi và lưu container.
Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ chứng từ, chủ động kế hoạch nhập hàng và lựa chọn đơn vị vận chuyển uy tín.
Vì sao nên chọn ANT Group Exp vận chuyển Trung Việt đường biển?
ANT Group Exp cung cấp dịch vụ vận chuyển Trung Việt bằng đường biển, đáp ứng nhu cầu nhập khẩu hàng hóa của cá nhân và doanh nghiệp. Với các phương án vận chuyển linh hoạt, ANT Group Exp hỗ trợ khách hàng tối ưu chi phí, chủ động thời gian và đơn giản hóa quy trình nhập khẩu.
Những lợi ích khi lựa chọn dịch vụ tại ANT Group Exp gồm:
- Tư vấn vận chuyển phù hợp: Lựa chọn hình thức FCL hoặc LCL theo khối lượng, đặc điểm hàng hóa và nhu cầu khách hàng.
- Đa dạng hàng hóa: Hỗ trợ vận chuyển hàng lẻ, hàng nguyên container, máy móc, thiết bị và hàng tiêu dùng.
- Hỗ trợ thủ tục hải quan: Tư vấn chứng từ, khai báo hải quan và các thủ tục xuất nhập khẩu liên quan.
- Báo giá minh bạch: Cung cấp thông tin cước vận chuyển và phụ phí, giúp khách hàng chủ động ngân sách.
- Theo dõi đơn hàng: Hỗ trợ cập nhật lịch trình vận chuyển và tiến độ giao nhận hàng hóa.
Nếu đang có nhu cầu vận chuyển hàng từ Trung Quốc về Việt Nam bằng đường biển, hãy liên hệ ANT Group Exp để được tư vấn phương án phù hợp và nhận báo giá chi tiết, giúp quá trình nhập khẩu thuận tiện, tiết kiệm chi phí.
Kết luận
Vận chuyển Trung Việt đường biển là giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa số lượng lớn, giúp tối ưu chi phí và đáp ứng nhu cầu vận chuyển đa dạng. Với dịch vụ vận chuyển FCL, LCL linh hoạt, ANT Group Exp hỗ trợ khách hàng từ khâu tư vấn, báo giá đến thủ tục hải quan và giao nhận hàng hóa. Liên hệ ngay ANT Group Exp để được tư vấn và lựa chọn phương án vận chuyển phù hợp, tiết kiệm chi phí.
